Thông tin chung

Tên gọi khác: Rau má dù, sen dù lùn, ... [1]

Tên tiếng Anh: Whorled pennywort, whorled marshpennywort, shield pennywort, ... [1]

Danh pháp khoa học: Hydrocotyle verticillata Thunb., Diss. Hydroc. 5. [2][3]

Bộ thực vật: Hoa tán (Apiales).

Họ thực vật: Cuồng (Araliaceae).

Chi thực vật: Hydrocotyle.

Kho khám phá

Zalo

Zalo